Dịch nghĩa:
彼女は昨晩、あまり眠れなかったようです。
Có vẻ như tối qua cô ấy không ngủ được nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
昨
Tạc
hôm qua; trước
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ