Dịch nghĩa:
彼女は早口でまくしたてて、人をまるめこみます。
Cô ấy nói nhanh và lôi kéo người khác bằng lời nói của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
早
Tảo
sớm; nhanh
口
Khẩu
miệng
人
Nhân
người