Dịch nghĩa:

Cô ấy đã vắt nước từ vài quả cam.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Số số; sức mạnh
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
Giảo bóp nghẹt; thắt chặt; vắt
Thủ lấy; nhận