Dịch nghĩa:

Cô ấy định viết thư sau giờ học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Phóng giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
Khóa chương; bài học; bộ phận; phòng ban
Hậu sau; phía sau; sau này
Thủ tay
Chỉ giấy
Thư viết