Dịch nghĩa:
彼女は情報だけでなく助言も私にくれた。
Cô ấy không chỉ cho tôi thông tin mà còn cho tôi lời khuyên.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
助
Trợ
giúp đỡ
言
Ngôn
nói; từ
私
Tư
tư nhân; tôi