Dịch nghĩa:
彼女は心臓がどきどきするのを感じました。
Cô ấy cảm nhận được tim mình đập thình thịch.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
心
Tâm
trái tim; tâm trí
臓
Tạng
nội tạng; phủ tạng; ruột
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác