Dịch nghĩa:
彼女は彼女の妹を美奈ちゃんと呼びます。
Cô ấy gọi em gái mình là Mina-chan.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
妹
Muội
em gái
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
奈
Nại
Nara; gì?
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời