Dịch nghĩa:

Cô ấy đã yêu cầu họ cởi giày ra.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Ngoa giày
Thoát cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
Lại tin tưởng; yêu cầu