Dịch nghĩa:
彼女は彼のセーターを何日もかけて編んだ。
Cô ấy đã dành nhiều ngày để đan chiếc áo len cho anh ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
何
Hà
gì
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách