Dịch nghĩa:
彼女は彼に食べ過ぎないように忠告した。
Cô ấy đã khuyên anh ấy không nên ăn quá nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
食
Thực
ăn; thực phẩm
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
忠
Trung
trung thành; trung thực; trung thành
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo