Dịch nghĩa:
彼女は彼に素敵なプレゼントをあげた。
Cô ấy đã tặng anh ấy một món quà tuyệt vời.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ