Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
彼
かれ
に
涙
なみだ
を
見
み
られないように
顔
かお
をそむけた。
Cô ấy đã quay mặt đi để anh ta không thấy mình khóc.
Ngữ pháp:
~向け (〜muke)
Chỉ định mục tiêu hoặc đối tượng dự định.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
彼
かれ
anh ấy
涙
なみだ
nước mắt; dịch tiết lệ
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
顔
かお
khuôn mặt
背ける
そむける
quay mặt đi; tránh nhìn
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm