Dịch nghĩa:
彼女は彼にセーターを編んであげた。
Cô ấy đã đan một chiếc áo len tặng anh ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách