Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
彼
かれ
にぴょこんとおじぎをした。
Cô ấy đã cúi đầu chào anh ấy một cách đáng yêu.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
彼
かれ
anh ấy
ぴょこん
nhanh chóng, theo cách nhảy nhót (ví dụ: cúi đầu)
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ