Dịch nghĩa:
彼女は彼が車を盗んだと言って責めた。
Cô ấy đã cáo buộc anh ấy ăn cắp xe hơi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
車
Xa
xe
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
言
Ngôn
nói; từ
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích