Dịch nghĩa:
彼女は娘が外出するのを止める事が出来なかった。
Cô ấy không thể ngăn con gái mình ra ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
娘
Nương
con gái
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài
止
Chỉ
dừng
事
Sự
sự việc; lý do
来
Lai
đến; trở thành