Dịch nghĩa:
彼女は姉のジーンズをはいて鏡を見た。
Cô ấy đã mặc quần jeans của chị gái và nhìn vào gương.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
姉
Chị
chị gái
鏡
Kính
gương
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy