Dịch nghĩa:
彼女は大人になったらテニス選手になりたい。
Khi trưởng thành, cô ấy muốn trở thành tay vợt tennis.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay