Dịch nghĩa:
彼女は内気で、いつも後ろの方にいる。
Cô ấy nhút nhát và luôn đứng phía sau.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
気
Khí
tinh thần; không khí
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
方
Phương
hướng; người; lựa chọn