Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
僕
ぼく
と
出会
であ
うたび
微笑
ほほえ
みかける。
Cô ấy mỉm cười mỗi khi gặp tôi.
Ngữ pháp:
~かける (〜kakeru)
Biểu thị một quá trình hoặc hành động đang 'tiến hành' hoặc 'nửa chừng'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
僕
ぼく
tôi
出会う
であう
gặp (tình cờ); bắt gặp; chạm trán; tình cờ gặp
微笑む
ほほえむ
mỉm cười
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
出
Xuất
ra ngoài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
微
Vi
tinh tế; nhỏ bé; không đáng kể
笑
Tiếu
cười