Dịch nghĩa:

Cô ấy kiếm sống bằng nghề viết văn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Sinh sinh; cuộc sống
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng