Dịch nghĩa:
彼女は亡くなった夫のことを話すのが常です。
Cô ấy thường xuyên nói về chồng quá cố của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
夫
Phu
chồng; đàn ông
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
常
Thường
thông thường