Dịch nghĩa:
彼女は一人っきりで居るのが好きです。
Cô ấy thích ở một mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
一
Nhất
một
人
Nhân
người
居
Cư
cư trú
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó