Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはリンゴでいっぱいのかごをもっていた。
Cô ấy đã cầm một giỏ đầy táo.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật