Dịch nghĩa:
彼女はフランスを去り、アメリカに向かった。
Cô ấy rời Pháp để đến Mỹ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
去
Khứ
đi; rời
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận