Dịch nghĩa:
彼女はバイオリンを弾くのを聞かれた。
Cô ấy đã bị nghe thấy khi đang chơi violin.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe