Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはディナーを食たべているところです。
Cô ấy đang ăn tối.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
ディナー
bữa tối
食べる
たべる
ăn

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật