Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はテレビを
見
み
て
2時間
にじかん
ほど
時間
じかん
をつぶした。
Cô ấy đã xem tivi và giết thời gian khoảng hai tiếng.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
テレビ
truyền hình; TV
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
時間
じかん
thời gian
潰す
つぶす
đập nát; nghiền nát; làm phẳng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian