Dịch nghĩa:
彼女は、めつたに人と口をきゝませんでした。
Cô ấy hiếm khi nói chuyện với mọi người.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng