Dịch nghĩa:
彼女はなんて頭のいい女性なのでしょう。
Cô ấy thật là một người phụ nữ thông minh.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
性
Tính
giới tính; bản chất