Dịch nghĩa:
彼女はなんて上手にピアノを弾くのだろう。
Cô ấy đánh đàn piano rất hay.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật