Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はとてもきれいな
字
じ
を
書
か
くんですよ。
Cô ấy viết chữ rất đẹp.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
迚も
とても
rất; cực kỳ
字
じ
chữ; ký tự
書く
かく
viết; sáng tác
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
字
Tự
chữ; từ
書
Thư
viết