Dịch nghĩa:
彼女はそれについて知りたいと言った。
Cô ấy nói rằng muốn biết về điều đó.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
知
Tri
biết; trí tuệ
言
Ngôn
nói; từ