Dịch nghĩa:
彼女はすべらないようにゆっくりと歩いた。
Cô ấy đã đi chậm lại để tránh trượt ngã.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân