Dịch nghĩa:
彼女はこの会社の正社員ではありません。
Cô ấy không phải là nhân viên chính thức của công ty này.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
正
Chính
chính xác; công bằng
員
Viên
nhân viên; thành viên