Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は、きょうは、いつもの
彼女
かのじょ
ではない。
Hôm nay, cô ấy không giống như mọi khi.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ