Dịch nghĩa:
彼女はおばあちゃんによって育てられた。
Cô ấy được bà ngoại nuôi nấng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc