Dịch nghĩa:
彼女はいよいよとなったら,あっけなく降参した。
Khi mọi chuyện trở nên căng thẳng, cô ấy đã dễ dàng đầu hàng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm