Dịch nghĩa:
彼女はいつも私に彼女の母のことを思い出させる。
Cô ấy luôn làm tôi nhớ đến mẹ cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi
母
Mẫu
mẹ
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài