Dịch nghĩa:

Cô ấy luôn có vẻ mặt nghiêm túc.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Chân thật; thực tế
Kiếm kiếm; gươm; lưỡi kiếm; kim đồng hồ
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Tình tình cảm