Dịch nghĩa:

Cô ấy luôn mặc quần áo lỗi mốt.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Lưu dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Phục quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo