Dịch nghĩa:
彼女はいささかとりすました良家のお嬢さんだった。
Cô ấy có vẻ như là một cô gái nhà giàu kiểu cách.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
嬢
Nương
cô gái