Dịch nghĩa:

Đó là thành quả cô ấy đã nỗ lực bấy lâu nay ở đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Ngoan bướng bỉnh
Trương đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
Đắc thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Thành trở thành; đạt được
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công