Dịch nghĩa:
彼女の話を聞いて子供の頃を思いだした。
Nghe câu chuyện của cô ấy, tôi nhớ lại thời thơ ấu của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
思
Tư
nghĩ