Dịch nghĩa:
彼女の機知にはみんなビックリさせられる。
Mọi người đều bị bất ngờ bởi sự thông minh của cô ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
機
Cơ
máy móc; cơ hội
知
Tri
biết; trí tuệ