Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
の
急死
きゅうし
で
私
わたし
は
一時
いちじ
何
なに
も
考
かんが
えられなかった。
Sự ra đi đột ngột của cô ấy khiến tôi một thời gian không thể nghĩ được gì.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
急死
きゅうし
chết đột ngột
私
わたくし
tôi
一時
いちじ
một giờ
何
なん
gì
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
急
Cấp
khẩn cấp
死
Tử
chết
私
Tư
tư nhân; tôi
一
Nhất
một
時
Thời
thời gian; giờ
何
Hà
gì
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ