Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
のスカートは
床
ゆか
に
届
とど
くほど
長
なが
い。
Chiếc váy của cô ấy dài tới tận sàn nhà.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
スカート
váy
床
ゆか
sàn nhà
届く
とどく
đạt tới
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
床
Sàng
giường; sàn
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp