Dịch nghĩa:
彼女のやさしさが彼の怒りをしずめた。
Sự dịu dàng của cô ấy đã làm dịu đi cơn giận của anh ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm