Dịch nghĩa:
彼女のお祖父さんはどちらにお住まいなの?
Ông của cô ấy sống ở đâu vậy?
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
祖
Tổ
tổ tiên; người tiên phong; người sáng lập
父
Phụ
cha
住
Trụ
cư trú; sống