Dịch nghĩa:
彼女のお母さんはイタリア語を話す。
Mẹ cô ấy nói tiếng Ý.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
母
Mẫu
mẹ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện